待会儿待會兒 nghĩa là gì
dāi huì r
một lát
Nghĩa
dāi huì rHSK 6
- một lát
- lát nữa
- cũng đọc là [dai1 hui3 r5] hoặc [dai1 hui5 r5]
Tiếng Anh: in a moment; later; also pr. [dai1 hui3 r5] or [dai1 hui5 r5]
dāi huì r
một lát
Tiếng Anh: in a moment; later; also pr. [dai1 hui3 r5] or [dai1 hui5 r5]