待岗待崗 nghĩa là gì
dài gǎng
chờ được phân công việc; bị sa thải; mất việc
Nghĩa
dài gǎng
- chờ được phân công việc; bị sa thải; mất việc
Tiếng Anh: to wait for a job assignment; to be laid off; to be out of a job
dài gǎng
chờ được phân công việc; bị sa thải; mất việc
Tiếng Anh: to wait for a job assignment; to be laid off; to be out of a job