Từ điển › 待毙待毙待斃 nghĩa là gìdài bìchờ chếtNghĩa dài bìchờ chếtbị động không thể chống đỡTiếng Anh: to await death; to be a sitting duckChữ thành phần待dài · Hán Việt: đãito entertain, to receive, to treat; to delay, to wait9 nét · Xem thứ tự nét →毙bìto kill; to die a violent death10 nét · Xem thứ tự nét →