Từ điển › 待续待续待續 nghĩa là gìdài xùHán Việt: ĐÃI TỤCcòn tiếpNghĩa dài xùHán Việt: ĐÃI TỤCcòn tiếpTiếng Anh: to be continuedChữ thành phần待dài · Hán Việt: đãito entertain, to receive, to treat; to delay, to wait9 nét · Xem thứ tự nét →续xù · Hán Việt: tụccontinuous, serial11 nét · Xem thứ tự nét →