Từ điển › 待见待见待見 nghĩa là gìdài jianHán Việt: ĐÃI KIẾN(khẩu ngữ) thíchNghĩa dài jianHán Việt: ĐÃI KIẾN(khẩu ngữ) thíchTiếng Anh: (coll.) to likeChữ thành phần待dài · Hán Việt: đãito entertain, to receive, to treat; to delay, to wait9 nét · Xem thứ tự nét →见jiàn · Hán Việt: kiếnto see, to observe, to meet, to appear4 nét · Xem thứ tự nét →