Từ điển › 待解待解 nghĩa là gìdài jiěHán Việt: ĐÃI GIẢIchưa giải quyếtNghĩa dài jiěHán Việt: ĐÃI GIẢIchưa giải quyếtđang chờ giải phápTiếng Anh: unresolved; awaiting solutionChữ thành phần待dài · Hán Việt: đãito entertain, to receive, to treat; to delay, to wait9 nét · Xem thứ tự nét →解jiě · Hán Việt: giảito explain; to loosen; to unfasten, to untie13 nét · Xem thứ tự nét →