Từ điển › 徐徐徐徐 nghĩa là gìxú xúHán Việt: CHỜ CHỜmột cách chậm rãiNghĩa xú xúHSK 7Hán Việt: CHỜ CHỜmột cách chậm rãinhẹ nhàngTiếng Anh: slowly; gentlyChữ thành phần徐xú · Hán Việt: chờslowly, quietly, calmly; dignified, composed10 nét · Xem thứ tự nét →