Từ điển › 徒弟徒弟 nghĩa là gìtú dìHán Việt: ĐỒ ĐỆngười học việcNghĩa tú dìHSK 6Hán Việt: ĐỒ ĐỆngười học việcđệ tửTiếng Anh: apprentice; discipleChữ thành phần徒tú · Hán Việt: đồdisciple, follower; only, merely; in vain10 nét · Xem thứ tự nét →弟dì · Hán Việt: đệyoung brother, junior7 nét · Xem thứ tự nét →