徒步路径徒步路徑 nghĩa là gì
tú bù lù jìng
đường mòn đi bộ
Nghĩa
tú bù lù jìng
- đường mòn đi bộ
Tiếng Anh: hiking trail
Chữ thành phần
- 徒tú · Hán Việt: đồdisciple, follower; only, merely; in vain10 nét · Xem thứ tự nét →
- 步bù · Hán Việt: bộwalk, stroll, pace, march; to make progress7 nét · Xem thứ tự nét →
- 路lù · Hán Việt: lộroad, path, street; journey13 nét · Xem thứ tự nét →
- 径jìngpath, diameter; straight, direct8 nét · Xem thứ tự nét →