得分 nghĩa là gì
dé fēnHán Việt: ĐẮC PHÂN
ghi điểm
Nghĩa
dé fēnHSK 3Hán Việt: ĐẮC PHÂNPhổ biến #3694
- ghi điểm
Tiếng Anh: to score a point (in a competition, test etc); score; rating; grade
dé fēnHán Việt: ĐẮC PHÂN
ghi điểm
Tiếng Anh: to score a point (in a competition, test etc); score; rating; grade