得到 nghĩa là gì
dé dàoHán Việt: ĐẮC ĐÁO
được; đạt được; nhận được
Nghĩa
dé dàoHSK 1Hán Việt: ĐẮC ĐÁOPhổ biến #308
- được; đạt được; nhận được
Tiếng Anh: to get; to obtain; to receive
dé dàoHán Việt: ĐẮC ĐÁO
được; đạt được; nhận được
Tiếng Anh: to get; to obtain; to receive