Từ điển › 得益于得益于得益於 nghĩa là gìdé yì yúHán Việt: ĐẮC ÍCH VUđược lợi từNghĩa dé yì yúHSK 7Hán Việt: ĐẮC ÍCH VUđược lợi từnhờ vàoTiếng Anh: to benefit from; thanks toChữ thành phần得dé · Hán Việt: đắcto obtain, to get, to acquire; suitable, proper; ready11 nét · Xem thứ tự nét →益yì · Hán Việt: íchto profit, to benefit; advantage10 nét · Xem thứ tự nét →于yú · Hán Việt: vuat, in, on; to, from; alas!3 nét · Xem thứ tự nét →