徘徊 nghĩa là gì
pái huáiHán Việt: BỒI HỒI
đi tới lui
Nghĩa
pái huáiHSK 7Hán Việt: BỒI HỒI
- đi tới lui
- chần chừ; do dự
- (về số liệu kinh doanh, v.v.) dao động
Tiếng Anh: to pace back and forth; to dither; to hesitate; (of sales figures etc) to fluctuate
pái huáiHán Việt: BỒI HỒI
đi tới lui
Tiếng Anh: to pace back and forth; to dither; to hesitate; (of sales figures etc) to fluctuate