循序渐进循序漸進 nghĩa là gì
xún xù jiàn jìn
tuân theo trình tự, từng bước một (thành ngữ); tiến bộ vững chắc từng chút một
Nghĩa
xún xù jiàn jìnHSK 7
- tuân theo trình tự, từng bước một (thành ngữ); tiến bộ vững chắc từng chút một
Tiếng Anh: in sequence, step by step (idiom); to make steady progress incrementally