循环使用循環使用 nghĩa là gì
xún huán shǐ yòng
tái chế
Nghĩa
xún huán shǐ yòng
- tái chế
- sử dụng tuần hoàn
Tiếng Anh: recycle; to use in cyclic order
Chữ thành phần
- 循xúnto obey, to follow, to comply with12 nét · Xem thứ tự nét →
- 环huánbracelet, ring; to surround, to loop8 nét · Xem thứ tự nét →
- 使shǐ · Hán Việt: sứcause, mission, orders; envoy, messenger, ambassador8 nét · Xem thứ tự nét →
- 用yòng · Hán Việt: dụngto use, to employ, to apply; use5 nét · Xem thứ tự nét →