Từ điển › 循环小数循环小数循環小數 nghĩa là gìxún huán xiǎo shùsố thập phân tuần hoànNghĩa xún huán xiǎo shùsố thập phân tuần hoànTiếng Anh: recurring decimalChữ thành phần循xúnto obey, to follow, to comply with12 nét · Xem thứ tự nét →环huánbracelet, ring; to surround, to loop8 nét · Xem thứ tự nét →小xiǎo · Hán Việt: tiểusmall, tiny, insignificant3 nét · Xem thứ tự nét →数shù · Hán Việt: sốcount, number, several13 nét · Xem thứ tự nét →