循环性循環性 nghĩa là gì
xún huán xìng
tính chu kỳ
Nghĩa
xún huán xìng
- tính chu kỳ
- tính tuần hoàn
- tính lưu thông
- tính tái phát
- đệ quy
Tiếng Anh: cyclical; cyclic; circulatory; recurrent; recursive; cyclicity
xún huán xìng
tính chu kỳ
Tiếng Anh: cyclical; cyclic; circulatory; recurrent; recursive; cyclicity