Từ điển › 循环系统循环系统循環系統 nghĩa là gìxún huán xì tǒnghệ thống tuần hoànNghĩa xún huán xì tǒnghệ thống tuần hoànTiếng Anh: circulatory systemChữ thành phần循xúnto obey, to follow, to comply with12 nét · Xem thứ tự nét →环huánbracelet, ring; to surround, to loop8 nét · Xem thứ tự nét →系xì · Hán Việt: hệsystem; line, link, connection7 nét · Xem thứ tự nét →统tǒng · Hán Việt: thốngto govern, to command; to gather, to unite9 nét · Xem thứ tự nét →