Từ điển › 循环赛循环赛循環賽 nghĩa là gìxún huán sàigiải đấu vòng trònNghĩa xún huán sàigiải đấu vòng trònTiếng Anh: round-robin tournamentChữ thành phần循xúnto obey, to follow, to comply with12 nét · Xem thứ tự nét →环huánbracelet, ring; to surround, to loop8 nét · Xem thứ tự nét →赛sàito compete, to contend; contest, race14 nét · Xem thứ tự nét →