Từ điển › 微博客微博客 nghĩa là gìwēi bó kèHán Việt: VI BÁC KHÁCHviết blog nhỏNghĩa wēi bó kèHán Việt: VI BÁC KHÁCHviết blog nhỏblog nhỏTiếng Anh: microblogging; microblogChữ thành phần微wēi · Hán Việt: vismall, tiny, trifling; micro-13 nét · Xem thứ tự nét →博bó · Hán Việt: bácto gamble, to play games; to win; rich, plentiful, extensive; wide, broad12 nét · Xem thứ tự nét →客kè · Hán Việt: kháchguest, traveller; customer9 nét · Xem thứ tự nét →