Từ điển › 微型微型 nghĩa là gìwēi xíngthu nhỏ; vi-; nhỏ xíuNghĩa wēi xíngHSK 7thu nhỏ; vi-; nhỏ xíuTiếng Anh: miniature; micro-; tinyChữ thành phần微wēi · Hán Việt: vismall, tiny, trifling; micro-13 nét · Xem thứ tự nét →型xíngpattern, model, type; mold; law9 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 微型微型小说wēi xíng xiǎo shuō truyện cực ngắn微型封装块wēi xíng fēng zhuāng kuài vi nang