Từ điển › 微弱微弱 nghĩa là gìwēi ruòHán Việt: VI NHƯỢCyếuNghĩa wēi ruòHSK 7Hán Việt: VI NHƯỢCyếunhạt nhòakém cỏiTiếng Anh: weak; faint; feebleChữ thành phần微wēi · Hán Việt: vismall, tiny, trifling; micro-13 nét · Xem thứ tự nét →弱ruò · Hán Việt: nhượcweak, fragile, delicate10 nét · Xem thứ tự nét →