Từ điển › 微波炉微波炉微波爐 nghĩa là gìwēi bō lúHán Việt: VI BA LÒlò vi sóngNghĩa wēi bō lúHSK 6Hán Việt: VI BA LÒlò vi sóngLượng từ: 臺|台[tai2]Tiếng Anh: microwave oven; CL:臺|台[tai2]Chữ thành phần微wēi · Hán Việt: vismall, tiny, trifling; micro-13 nét · Xem thứ tự nét →波bō · Hán Việt: bawaves, ripples, breakers; undulations8 nét · Xem thứ tự nét →炉lú · Hán Việt: lò, lô, lư, trofireplace, furnace, oven, stove8 nét · Xem thứ tự nét →