Từ điển › 微笑微笑 nghĩa là gìwēi xiàocườiNghĩa wēi xiàoHSK 4Phổ biến #2208cườiLT:個|个[ge4],絲|丝[si1]mỉm cườiTiếng Anh: smile; CL:個|个[ge4],絲|丝[si1]; to smileChữ thành phần微wēi · Hán Việt: vismall, tiny, trifling; micro-13 nét · Xem thứ tự nét →笑xiàoto smile, to laugh; to giggle; to snicker10 nét · Xem thứ tự nét →