Từ điển › 德国人德国人德國人 nghĩa là gìDé guó rénHán Việt: ĐỨC QUỐC NHÂNngười ĐứcNghĩa Dé guó rénHán Việt: ĐỨC QUỐC NHÂNngười ĐứcTiếng Anh: German person or peopleChữ thành phần德dé · Hán Việt: đứcethics, morality; compassion, kindness15 nét · Xem thứ tự nét →国guó · Hán Việt: quốccountry, nation, state; national8 nét · Xem thứ tự nét →人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →