德国学术交流总署德國學術交流總署 nghĩa là gì
Dé guó Xué shù Jiāo liú Zǒng shǔHán Việt: ĐỨC QUỐC HỌC THUẬT GIAO LƯU TỔNG THỢ
Cơ quan Trao đổi Hàn lâm Đức (DAAD) (Đài Loan)
Nghĩa
Dé guó Xué shù Jiāo liú Zǒng shǔHán Việt: ĐỨC QUỐC HỌC THUẬT GIAO LƯU TỔNG THỢ
- Cơ quan Trao đổi Hàn lâm Đức (DAAD) (Đài Loan)
Tiếng Anh: German Academic Exchange Service (DAAD) (Tw)
Chữ thành phần
- 德dé · Hán Việt: đứcethics, morality; compassion, kindness15 nét · Xem thứ tự nét →
- 国guó · Hán Việt: quốccountry, nation, state; national8 nét · Xem thứ tự nét →
- 学xué · Hán Việt: họclearning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology8 nét · Xem thứ tự nét →
- 术shù · Hán Việt: thuậtskill, art; method, technique; trick5 nét · Xem thứ tự nét →
- 交jiāo · Hán Việt: giaoto connect; to deliver, to exchange; to intersect; to mix6 nét · Xem thứ tự nét →
- 流liú · Hán Việt: lưuto flow, to drift, to circulate; class10 nét · Xem thứ tự nét →
- 总zǒng · Hán Việt: tổngto gather, to collect; overall, altogether9 nét · Xem thứ tự nét →
- 署shǔ · Hán Việt: thợbureau, public office; to sign13 nét · Xem thứ tự nét →