德国战车德國戰車 nghĩa là gì
Dé guó zhàn chēHán Việt: ĐỨC QUỐC CHIẾN XA
Rammstein (ban nhạc metal Đức)
Nghĩa
Dé guó zhàn chēHán Việt: ĐỨC QUỐC CHIẾN XA
- Rammstein (ban nhạc metal Đức)
Tiếng Anh: Rammstein (German metal band)
Chữ thành phần
- 德dé · Hán Việt: đứcethics, morality; compassion, kindness15 nét · Xem thứ tự nét →
- 国guó · Hán Việt: quốccountry, nation, state; national8 nét · Xem thứ tự nét →
- 战zhàn · Hán Việt: chiếnwar, fighting, battle9 nét · Xem thứ tự nét →
- 车chē · Hán Việt: xacart, vehicle; to move in a cart4 nét · Xem thứ tự nét →