德国标准化学会德國標準化學會 nghĩa là gì
Dé guó Biāo zhǔn huà Xué huìHán Việt: ĐỨC QUỐC BÊU CHỐN HOÁ HỌC HỘI
Viện Tiêu chuẩn Hoá Đức
Nghĩa
Dé guó Biāo zhǔn huà Xué huìHán Việt: ĐỨC QUỐC BÊU CHỐN HOÁ HỌC HỘI
- Viện Tiêu chuẩn Hoá Đức
- Deutsches Institut für Normung e.V. (DIN)
Tiếng Anh: Deutsches Institut für Normung e.V. (DIN); German Institute for Standardization
Chữ thành phần
- 德dé · Hán Việt: đứcethics, morality; compassion, kindness15 nét · Xem thứ tự nét →
- 国guó · Hán Việt: quốccountry, nation, state; national8 nét · Xem thứ tự nét →
- 标biāo · Hán Việt: bêumark, sign, symbol; bid, prize9 nét · Xem thứ tự nét →
- 准zhǔn · Hán Việt: chốnstandard, accurate; to permit, to approve, to allow10 nét · Xem thứ tự nét →
- 化huà · Hán Việt: hoáto change, to convert, to reform; -ize4 nét · Xem thứ tự nét →
- 学xué · Hán Việt: họclearning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology8 nét · Xem thứ tự nét →
- 会huì · Hán Việt: hộito assemble, to meet; meeting; association, group6 nét · Xem thứ tự nét →