德国马克德國馬克 nghĩa là gì
Dé guó mǎ kèHán Việt: ĐỨC QUỐC MÃ KHẮC
đồng mark Đức
Nghĩa
Dé guó mǎ kèHán Việt: ĐỨC QUỐC MÃ KHẮC
- đồng mark Đức
Tiếng Anh: German mark
Chữ thành phần
- 德dé · Hán Việt: đứcethics, morality; compassion, kindness15 nét · Xem thứ tự nét →
- 国guó · Hán Việt: quốccountry, nation, state; national8 nét · Xem thứ tự nét →
- 马mǎ · Hán Việt: mãhorse; surname3 nét · Xem thứ tự nét →
- 克kè · Hán Việt: khắcto subdue, to restrain, to overcome; used in transliterations7 nét · Xem thứ tự nét →