德宏傣族景颇族自治州德宏傣族景頗族自治州 nghĩa là gì
Dé hóng Dǎi zú Jǐng pō zú Zì zhì zhōu · Dé hóng Dǎi zú Jǐng pō zú zì zhì zhōu
Dehong Dai and Jingpo Autonomous Prefecture, in Yunnan Province 雲南省|云南省[Yun2 nan2 Sheng3]
Nghĩa (2 cách đọc)
Dé hóng Dǎi zú Jǐng pō zú Zì zhì zhōu
Tiếng Anh: Dehong Dai and Jingpo Autonomous Prefecture, in Yunnan Province 雲南省|云南省[Yun2 nan2 Sheng3]
Dé hóng Dǎi zú Jǐng pō zú zì zhì zhōu
- châu tự trị dân tộc Thái và Cảnh Pha Đức Hoành ở phía tây Vân Nam, ba mặt giáp Myanmar (Miến Điện), thủ phủ là Lộ Tây 潞西市
Chữ thành phần
- 德dé · Hán Việt: đứcethics, morality; compassion, kindness15 nét · Xem thứ tự nét →
- 宏hónggreat, spacious, vast, wide7 nét · Xem thứ tự nét →
- 傣dǎithe Dai minority living in South China12 nét · Xem thứ tự nét →
- 族zú · Hán Việt: tộcrace, nationality, ethnicity; tribe, clan11 nét · Xem thứ tự nét →
- 景jǐng · Hán Việt: cảnhscenery, view; conditions, circumstances12 nét · Xem thứ tự nét →
- 颇pō · Hán Việt: phởrather, quite; partial, biased11 nét · Xem thứ tự nét →
- 自zì · Hán Việt: tựself; private, personal; from6 nét · Xem thứ tự nét →
- 治zhì · Hán Việt: trịto administer, to govern, to regulate8 nét · Xem thứ tự nét →
- 州zhōu · Hán Việt: châustate, province, prefecture6 nét · Xem thứ tự nét →