德性 nghĩa là gì
dé xìng · dé xingHán Việt: ĐỨC TÍNH
phẩm hạnh đạo đức
Nghĩa (2 cách đọc)
dé xìngHán Việt: ĐỨC TÍNH
- phẩm hạnh đạo đức
Tiếng Anh: moral integrity
dé xingHán Việt: ĐỨC TÍNH
- (khẩu ngữ) hành vi đáng ghê tởm
- LT:副[fu4]
Tiếng Anh: (coll.) revolting behavior; CL:副[fu4]