Từ điển › 德政德政 nghĩa là gìdé zhèngHán Việt: ĐỨC CHÍNHchính quyền nhân từNghĩa dé zhèngHán Việt: ĐỨC CHÍNHchính quyền nhân từTiếng Anh: benevolent governmentChữ thành phần德dé · Hán Việt: đứcethics, morality; compassion, kindness15 nét · Xem thứ tự nét →政zhèng · Hán Việt: chínhgovernment, politics9 nét · Xem thứ tự nét →