Từ điển › 德文德文 nghĩa là gìDé wénHán Việt: ĐỨC VĂNtiếng ĐứcNghĩa Dé wénHán Việt: ĐỨC VĂNtiếng ĐứcTiếng Anh: German (language)Chữ thành phần德dé · Hán Việt: đứcethics, morality; compassion, kindness15 nét · Xem thứ tự nét →文wén · Hán Việt: vănculture, literature, writing4 nét · Xem thứ tự nét →