Từ điển › 德昂德昂 nghĩa là gìDé ángHán Việt: ĐỨC NGANGdân tộc De'angNghĩa Dé ángHán Việt: ĐỨC NGANGdân tộc De'angTiếng Anh: De'ang ethnic groupChữ thành phần德dé · Hán Việt: đứcethics, morality; compassion, kindness15 nét · Xem thứ tự nét →昂áng · Hán Việt: ngangto rise; proud, bold, upright8 nét · Xem thứ tự nét →