心中无数心中無數 nghĩa là gì
xīn zhōng wú shùHán Việt: TÂM TRUNG VÔ SỐ
không biết rõ
Nghĩa
xīn zhōng wú shùHán Việt: TÂM TRUNG VÔ SỐ
- không biết rõ
- không chắc chắn
Tiếng Anh: to have no idea; to be unsure
Chữ thành phần
- 心xīn · Hán Việt: tâmheart; mind; soul4 nét · Xem thứ tự nét →
- 中zhōng · Hán Việt: trungcentral; center, middle; amidst; to hit (target), to attain; China; Chinese4 nét · Xem thứ tự nét →
- 无wú · Hán Việt: vôno, not; lacking, -less4 nét · Xem thứ tự nét →
- 数shù · Hán Việt: sốcount, number, several13 nét · Xem thứ tự nét →