心中有数心中有數 nghĩa là gì
xīn zhōng yǒu shùHán Việt: TÂM TRUNG HỮU SỐ
biết rõ tình hình
Nghĩa
xīn zhōng yǒu shùHán Việt: TÂM TRUNG HỮU SỐ
- biết rõ tình hình
Tiếng Anh: to know what's going on
Chữ thành phần
- 心xīn · Hán Việt: tâmheart; mind; soul4 nét · Xem thứ tự nét →
- 中zhōng · Hán Việt: trungcentral; center, middle; amidst; to hit (target), to attain; China; Chinese4 nét · Xem thứ tự nét →
- 有yǒu · Hán Việt: hữuto have, to own, to possess; to exist6 nét · Xem thứ tự nét →
- 数shù · Hán Việt: sốcount, number, several13 nét · Xem thứ tự nét →