心事 nghĩa là gì
xīn shìHán Việt: TÂM SỰ
mối lo trong lòng
Nghĩa
xīn shìHSK 7Hán Việt: TÂM SỰ
- mối lo trong lòng
- sự lo lắng
- LT:宗[zong1],樁|桩[zhuang1]
Tiếng Anh: a load on one's mind; worry; CL:宗[zong1],樁|桩[zhuang1]
xīn shìHán Việt: TÂM SỰ
mối lo trong lòng
Tiếng Anh: a load on one's mind; worry; CL:宗[zong1],樁|桩[zhuang1]