心声心聲 nghĩa là gì
xīn shēngHán Việt: TÂM THANH
ước nguyện chân thành; nội tâm; nguyện vọng
Nghĩa
xīn shēngHSK 7Hán Việt: TÂM THANH
- ước nguyện chân thành; nội tâm; nguyện vọng
Tiếng Anh: heartfelt wish; inner voice; aspiration
xīn shēngHán Việt: TÂM THANH
ước nguyện chân thành; nội tâm; nguyện vọng
Tiếng Anh: heartfelt wish; inner voice; aspiration