Từ điển › 心思心思 nghĩa là gìxīn siHán Việt: TÂM TƯtâm tríNghĩa xīn siHSK 7Hán Việt: TÂM TƯtâm trísuy nghĩnghiêng vềtâm trạngTiếng Anh: mind; thoughts; inclination; moodChữ thành phần心xīn · Hán Việt: tâmheart; mind; soul4 nét · Xem thứ tự nét →思sī · Hán Việt: tưto think, to ponder, to consider; final particle9 nét · Xem thứ tự nét →