心情 nghĩa là gì
xīn qíngHán Việt: TÂM TÌNH
tâm trạng; trạng thái tinh thần
Nghĩa
xīn qíngHSK 2Hán Việt: TÂM TÌNHPhổ biến #1302
- tâm trạng; trạng thái tinh thần
- LT:個|个[ge4]
Tiếng Anh: mood; frame of mind
xīn qíngHán Việt: TÂM TÌNH
tâm trạng; trạng thái tinh thần
Tiếng Anh: mood; frame of mind