Từ điển › 心意心意 nghĩa là gìxīn yìHán Việt: TÂM Ýý địnhNghĩa xīn yìHSK 7Hán Việt: TÂM Ýý địnhtấm lòng; cảm giác thân tìnhTiếng Anh: intention; regard; kindly feelingsChữ thành phần心xīn · Hán Việt: tâmheart; mind; soul4 nét · Xem thứ tự nét →意yì · Hán Việt: ýthought, idea, opinion; desire, wish; meaning, intention13 nét · Xem thứ tự nét →