Từ điển › 心愿单心愿单心願單 nghĩa là gìxīn yuàn dānHán Việt: TÂM NGUYỆN ĐƠNdanh sách điều ướcNghĩa xīn yuàn dānHán Việt: TÂM NGUYỆN ĐƠNdanh sách điều ướcTiếng Anh: wish listChữ thành phần心xīn · Hán Việt: tâmheart; mind; soul4 nét · Xem thứ tự nét →愿yuàn · Hán Việt: nguyệndesire, wish; honest, virtuous; ready, willing14 nét · Xem thứ tự nét →单dān · Hán Việt: đơnsingle, individual, only; lone8 nét · Xem thứ tự nét →