心慌意乱心慌意亂 nghĩa là gì
xīn huāng yì luànHán Việt: TÂM HOẢNG Ý LOẠN
bối rối
Nghĩa
xīn huāng yì luànHán Việt: TÂM HOẢNG Ý LOẠN
- bối rối
- hốt hoảng
- lúng túng
Tiếng Anh: confused; rattled; flustered
Chữ thành phần
- 心xīn · Hán Việt: tâmheart; mind; soul4 nét · Xem thứ tự nét →
- 慌huāng · Hán Việt: hoảngfrantic, nervous, panicked12 nét · Xem thứ tự nét →
- 意yì · Hán Việt: ýthought, idea, opinion; desire, wish; meaning, intention13 nét · Xem thứ tự nét →
- 乱luàn · Hán Việt: loạnanarchy, chaos; revolt7 nét · Xem thứ tự nét →