Từ điển › 心灵上心灵上心靈上 nghĩa là gìxīn líng shàngHán Việt: TÂM LINH THƯỢNGthuộc về tinh thầnNghĩa xīn líng shàngHán Việt: TÂM LINH THƯỢNGthuộc về tinh thầnTiếng Anh: spiritualChữ thành phần心xīn · Hán Việt: tâmheart; mind; soul4 nét · Xem thứ tự nét →灵líng · Hán Việt: linhspirit, soul; spiritual world7 nét · Xem thứ tự nét →上shàng · Hán Việt: thượngabove, on top, superior; to go up; to attend; previous3 nét · Xem thứ tự nét →