心灵感应心靈感應 nghĩa là gì
xīn líng gǎn yìngHán Việt: TÂM LINH CẢM ỨNG
thần giao cách cảm
Nghĩa
xīn líng gǎn yìngHán Việt: TÂM LINH CẢM ỨNG
- thần giao cách cảm
Tiếng Anh: telepathy
Chữ thành phần
- 心xīn · Hán Việt: tâmheart; mind; soul4 nét · Xem thứ tự nét →
- 灵líng · Hán Việt: linhspirit, soul; spiritual world7 nét · Xem thứ tự nét →
- 感gǎn · Hán Việt: cảmto affect, to move, to touch; to perceive, to sense13 nét · Xem thứ tự nét →
- 应yīng · Hán Việt: ứngshould, must; to respond, to handle; to deal with, to cope7 nét · Xem thứ tự nét →