Từ điển › 心爱心爱心愛 nghĩa là gìxīn àingười yêu quýNghĩa xīn àiHSK 7người yêu quýTiếng Anh: belovedChữ thành phần心xīn · Hán Việt: tâmheart; mind; soul4 nét · Xem thứ tự nét →爱àito love, to like, to be fond of; love, affection10 nét · Xem thứ tự nét →