Từ điển › 心理学心理学心理學 nghĩa là gìxīn lǐ xuéHán Việt: TÂM LÍ HỌCtâm lý họcNghĩa xīn lǐ xuéHán Việt: TÂM LÍ HỌCtâm lý họcTiếng Anh: psychologyChữ thành phần心xīn · Hán Việt: tâmheart; mind; soul4 nét · Xem thứ tự nét →理lǐ · Hán Việt: líscience, reason, logic; to manage11 nét · Xem thứ tự nét →学xué · Hán Việt: họclearning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 心理学心理学家xīn lǐ xué jiā nhà tâm lý học