心理统计学心理統計學 nghĩa là gì
xīn lǐ tǒng jì xuéHán Việt: TÂM LÍ THỐNG KỂ HỌC
tâm lý học định lượng
Nghĩa
xīn lǐ tǒng jì xuéHán Việt: TÂM LÍ THỐNG KỂ HỌC
- tâm lý học định lượng
- tâm lý trắc học
Tiếng Anh: psychometrics; quantitative psychology
Chữ thành phần
- 心xīn · Hán Việt: tâmheart; mind; soul4 nét · Xem thứ tự nét →
- 理lǐ · Hán Việt: líscience, reason, logic; to manage11 nét · Xem thứ tự nét →
- 统tǒng · Hán Việt: thốngto govern, to command; to gather, to unite9 nét · Xem thứ tự nét →
- 计jì · Hán Việt: kểto calculate, to count; to plan, to reckon; plot, scheme4 nét · Xem thứ tự nét →
- 学xué · Hán Việt: họclearning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology8 nét · Xem thứ tự nét →