心理词典心理詞典 nghĩa là gì
xīn lǐ cí diǎnHán Việt: TÂM LÍ TỪ ĐIỂN
từ vựng tinh thần
Nghĩa
xīn lǐ cí diǎnHán Việt: TÂM LÍ TỪ ĐIỂN
- từ vựng tinh thần
Tiếng Anh: mental lexicon
Chữ thành phần
- 心xīn · Hán Việt: tâmheart; mind; soul4 nét · Xem thứ tự nét →
- 理lǐ · Hán Việt: líscience, reason, logic; to manage11 nét · Xem thứ tự nét →
- 词cí · Hán Việt: từphrase, expression; words, speech7 nét · Xem thứ tự nét →
- 典diǎn · Hán Việt: điểnlaw, canon; scripture, classic; documentation8 nét · Xem thứ tự nét →