Từ điển › 心理防线心理防线心理防線 nghĩa là gìxīn lǐ fáng xiànrào cản tâm lýNghĩa xīn lǐ fáng xiànrào cản tâm lýTiếng Anh: psychological defenses; mental resistanceChữ thành phần心xīn · Hán Việt: tâmheart; mind; soul4 nét · Xem thứ tự nét →理lǐ · Hán Việt: líscience, reason, logic; to manage11 nét · Xem thứ tự nét →防fáng · Hán Việt: phòngto protect, to defend, to guard against6 nét · Xem thứ tự nét →线xiànline, thread, wire; clue, trail8 nét · Xem thứ tự nét →